Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发光

fā guāng

to emit light; to shine; to glow; to glisten; to be luminous

Phồn thể: 發光

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to emit light; to shine; to glow; to glisten; to be luminous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả