Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发酵

fā jiào

to ferment

Phồn thể: 發酵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ferment
  • (fig.) (of trends, emotions or repercussions etc) to bubble away; to simmer; to develop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 酵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả