Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发掘

fā jué

to excavate

Phồn thể: 發掘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to excavate
  • to explore
  • (fig.) to unearth
  • to tap into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 掘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả