Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发觉

fā jué

to become aware

Phồn thể: 發覺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become aware
  • to detect
  • to realize
  • to perceive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 觉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả