Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发霉

fā méi

to become moldy

Phồn thể: 發黴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become moldy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 霉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả