Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发怒

fā nù

to get angry

Phồn thể: 發怒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get angry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 怒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả