Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发起

fā qǐ

to originate

Phồn thể: 發起

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to originate
  • to initiate
  • to launch (an attack, an initiative etc)
  • to start
  • to propose sth (for the first time)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả