Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发泄

fā xiè

to give vent to (one's feelings)

Phồn thể: 發泄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give vent to (one's feelings)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 泄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả