Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发芽

fā yá

(of a seed) to germinate

Phồn thể: 發芽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a seed) to germinate
  • (of a plant) to sprout; to bud
  • (fig.) (of an idea or plan etc) to start to develop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 芽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả