Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发言

fā yán

to make a speech

Phồn thể: 發言

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make a speech
  • statement
  • utterance
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả