Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发炎

fā yán

to become inflamed

Phồn thể: 發炎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become inflamed
  • inflammation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 炎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả