Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发言人

fā yán rén

spokesperson

Phồn thể: 發言人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spokesperson

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 言 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả