Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发源

fā yuán

to rise

Phồn thể: 發源

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rise
  • to originate
  • source
  • derivation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 源

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả