Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发源地

fā yuán dì

place of origin

Phồn thể: 發源地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • place of origin
  • birthplace
  • source

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 源 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả