Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反常

fǎn cháng

unusual

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unusual
  • abnormal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả