Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反问

fǎn wèn

to ask (a question) in reply

Phồn thể: 反問

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ask (a question) in reply
  • to answer a question with a question
  • rhetorical question

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 问

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả