Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反之

fǎn zhī

on the other hand...

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • on the other hand...
  • conversely...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 之

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả