Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

飞碟

fēi dié

flying saucer

Phồn thể: 飛碟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flying saucer
  • frisbee

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 飞 · 碟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả