Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

废品

fèi pǐn

production rejects

Phồn thể: 廢品

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • production rejects
  • seconds
  • scrap
  • discarded material

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 废 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả