Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

飞速

fēi sù

swift

Phồn thể: 飛速

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • swift
  • rapidly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 飞 · 速

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả