Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
飞扬
Từ tiếng Trung
Lưu
飞扬
fēi yáng
to rise
Nghe
Phồn thể:
飛揚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to rise
to fly upward
Các chữ trong từ này
飞
fēi
3 nét
to fly, to dart
扬
yáng
6 nét
to flutter, to wave
Từ thường dùng: 飞 · 扬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
飞机
fēi jī
airplane; CL:架[jia4]
飞行
fēi xíng
to fly; flight
飞弹
fēi dàn
(Tw) missile; stray bullet
飞船
fēi chuán
spaceship; spacecraft; dirigible; airship
飞翔
fēi xiáng
to circle in the air; to soar
飞跃
fēi yuè
to leap
飞艇
fēi tǐng
airship
飞过
fēi guò
to fly over; to fly past