Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分成

fēn chéng

to divide (into)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to divide (into)
  • to split a bonus
  • to break into
  • tenths
  • percentage allotment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả