Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分解

fēn jiě

to resolve

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to resolve
  • to decompose
  • to break down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả