Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分娩

fēn miǎn

to give birth to a baby

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give birth to a baby
  • (of animals) to give birth to young

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 娩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả