Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

娩

miǎn

childbirth, labor

10 nétBộ thủ 女Số 5142

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • childbirth, labor
  • to give birth to a child
  • complaisant
  • agreeable

Pinyin

miǎnwǎn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

娩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan