Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分明

fēn míng

clear

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear
  • distinct
  • evidently
  • clearly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả