Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分手

fēn shǒu

to part company

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to part company
  • to split up
  • to break up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả