Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风景线

fēng jǐng xiàn

a strip of scenic beauty (coast, river, road etc)

Phồn thể: 風景線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a strip of scenic beauty (coast, river, road etc)
  • (fig.) an eye-catching feature

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 景 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả