Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风浪

fēng làng

wind and waves; rough waters

Phồn thể: 風浪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wind and waves; rough waters
  • (fig.) hardship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 浪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả