Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风尚

fēng shàng

current custom

Phồn thể: 風尚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • current custom
  • current way of doing things

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 尚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả