Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

风水

fēng shuǐ

feng shui

Phồn thể: 風水

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • feng shui
  • geomancy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 风 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả