Từ tiếng Trung
风土人情
fēng tǔ rén qíng
local conditions and customs (idiom)
Phồn thể: 風土人情
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- local conditions and customs (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 土 · 人 · 情
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng tǔ rén qíng
local conditions and customs (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 风 · 土 · 人 · 情
Từ vựng