Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

副官

fù guān

aide-de-camp

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aide-de-camp

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 副 · 官

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả