Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

副刊

fù kān

supplement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supplement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 副 · 刊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả