Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

副业

fù yè

sideline; side occupation

Phồn thể: 副業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sideline; side occupation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 副 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả