Từ tiếng Trung
副总裁
fù zǒng cái
vice-chairman (of an organization)
Phồn thể: 副總裁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vice-chairman (of an organization)
- vice president (of a company)
- deputy governor (of a bank)
Các chữ trong từ này
副fù11 nétto assist, to supplement总zǒng9 nétto gather, to collect裁cái12 nétto trim, to reduce, to cut
Từ thường dùng: 副 · 总 · 裁
Từ vựng