Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

副校长

fù xiào zhǎng

vice-principal

Phồn thể: 副校長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vice-principal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 副 · 校 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả