Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

副本

fù běn

copy; duplicate; transcript

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • copy; duplicate; transcript
  • (gaming) dungeon; instance; private team mission

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 副 · 本

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả