Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

副手

fù shǒu

assistant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • assistant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 副 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả