Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干杯

gān bēi

to drink a toast

Phồn thể: 乾杯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drink a toast
  • Cheers! (proposing a toast)
  • Here's to you!
  • Bottoms up!
  • lit. dry cup

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 杯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả