Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干掉

gàn diào

to get rid of

Phồn thể: 幹掉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get rid of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 掉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả