Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干爹

gān diē

adoptive father (traditional adoption, i.e. without legal ramifications)

Phồn thể: 乾爹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • adoptive father (traditional adoption, i.e. without legal ramifications)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 爹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả