Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干涸

gān hé

to dry up

Phồn thể: 乾涸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dry up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 涸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả