Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干劲

gàn jìn

enthusiasm for doing sth

Phồn thể: 幹勁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enthusiasm for doing sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 劲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả