Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干细胞

gàn xì bāo

stem cell

Phồn thể: 幹細胞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stem cell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 细 · 胞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả