Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高调

gāo diào

high-sounding speech

Phồn thể: 高調

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high-sounding speech
  • bombast
  • high-profile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 调

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả