Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高空

gāo kōng

high altitude

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high altitude

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 空

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả