Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高明

gāo míng

see 高明區|高明区[Gao1 ming2 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 高明區|高明区[Gao1 ming2 Qu1]
  • brilliant; superior; wise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả