Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高原

gāo yuán

plateau

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plateau
  • CL:片[pian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 原

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả