Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关节

guān jié

joint (physiology)

Phồn thể: 關節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • joint (physiology)
  • key point
  • critical phase

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả